
|
Mẫu số 7
|
|
|||||||||||
|
|
|
|||||||||||
|
ĐÁNH GIÁ, XẾP LOẠI CÁN BỘ, GIÁO VIÊN, NHÂN VIÊN |
|
|||||||||||
|
Tháng 8 năm 2019 |
|
|||||||||||
|
|
||||||||||||
|
TT |
Họ và tên |
Chức vụ |
Tự đánh giá |
Thủ trưởng đơn vị đánh giá |
Lý do thay đổi mức xếp loại (nếu có) |
|
||||||
|
|
||||||||||||
|
I |
Ban giám hiệu |
|
||||||||||
|
1 |
Nguyễn Thị Dung |
Phó hiệu trưởng |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
2 |
Nguyễn Thị Cẩm Linh |
Phó hiệu trưởng |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
II |
Giáo viên |
|
|
|
|
|||||||
|
1 |
Thẩm Xuân Trà |
Giáo viên |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
2 |
Nguyễn Thị Thiên Trang |
Giáo viên |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
3 |
Thẩm Thu Trang |
Giáo viên |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
4 |
Nguyễn Thị Thơm |
Giáo viên |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
5 |
Nguyễn Thị Chúc |
Giáo viên |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
6 |
Lê Ngọc Tân |
Giáo viên |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
7 |
Nguyễn Thị Thư |
Giáo viên |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
8 |
Hoàng Thị Phương Lan |
Giáo viên |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
9 |
Trần Thị Hương Quỳnh |
Giáo viên |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
10 |
Nguyễn Thị Tuyết Nhung |
Giáo viên |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
11 |
Nguyễn Thị Thu |
Giáo viên |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
12 |
Nguyễn Thị Thanh Ngà |
Giáo viên |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
13 |
Ngyễn Thị Thảo |
Giáo viên |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
14 |
Đàm Thị Minh Hòa |
Giáo viên |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
15 |
Tạ Thị Thu Hiền |
Giáo viên |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
16 |
Nguyễn Thị Hằng |
Giáo viên |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
17 |
Hoàng Thị Mai Hương |
Giáo viên |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
18 |
Nguyễn Thị Thu Phương |
Giáo viên |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
19 |
Hoàng Thị Bích Hường |
Giáo viên |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
20 |
Nguyễn Thị Thúy Hiền |
Giáo viên |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
21 |
Đoàn Hương Lan |
Giáo viên |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
22 |
Khổng Thị Dương |
Giáo viên |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
23 |
Hoàng Thị Huệ |
Giáo viên |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
24 |
Dương Thùy Trang |
Giáo viên |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
25 |
Trần Thị Dịu |
Giáo viên |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
26 |
Nguyễn Thị Thanh Huyền |
Giáo viên |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
27 |
Nguyễn Ngọc Tâm |
Giáo viên |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
28 |
Lương Thị Kim Dung |
Giáo viên |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
29 |
Hoàng Lan Hương |
Giáo viên |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
30 |
Tạ Thị Nương |
Giáo viên |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
31 |
Ngô Thị Thu Hường |
Giáo viên |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
III |
Nhân viên |
|
|
|
||||||||
|
1 |
Trần Thị Loan |
NV. Văn phòng |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
2 |
Nguyễn Thị Thanh Mai |
Kế toán |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
3 |
Nguyễn Thanh Hiền |
Y tế |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
4 |
Nguyễn Thị Dưỡng |
NV. Nuôi dưỡng |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
5 |
Ngô Thị Thu Huyền |
NV. Nuôi dưỡng |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
6 |
Nguyễn Thị Tuyết Nhung |
NV. Nuôi dưỡng |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
7 |
Hoàng Thị Hồng Hà |
NV. Nuôi dưỡng |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
8 |
Nguyễn Thị Tám |
NV. Nuôi dưỡng |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
9 |
Đặng Thị Hồng |
NV. Nuôi dưỡng |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
10 |
Nguyễn Thị Hương |
NV. Nuôi dưỡng |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
11 |
Phạm Thị Lan Anh |
NV. Nuôi dưỡng |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
12 |
Âu Thị Bích Liên |
NV. Nuôi dưỡng |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
13 |
Lưu Thanh Phong |
NV. Nuôi dưỡng |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
14 |
Đỗ Thị Ngọc Bích |
NV. Nuôi dưỡng |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
15 |
Nguyễn Văn Thắng |
NV. Bảo vệ |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
16 |
Lưu Xuân Hải |
NV. Bảo vệ |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
17 |
Nguyễn Danh Cường |
NV. Bảo vệ |
HTTNV |
HTTNV |
|
|
||||||
|
|
Cộng: 50 người |
|
|
|
|
|
||||||
|
|
|
|||||||||||
|
NGƯỜI LẬP BIỂU
Trần Thị Loan |
Long Biên, ngày 24 tháng 8 năm 2019 HIỆU TRƯỞNG
( Đã ký)
Trần Thị Thanh Thủy |
|
|
|||||||||
|
|
||||||||||||
Tin cùng chuyên mục